| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,411 |
14,412 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,411 |
14,413 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,406 |
1,436 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,406 |
1,437 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,381 |
1,426 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,188 |
141,188 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,311 |
107,111 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,328 |
97,128 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,345 |
87,145 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,494 |
83,294 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,982 |
5,962 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,411 |
1,441 |